Tổng quan thực vật học
Rau má (tên khoa học: Centella asiatica (L.) Urb.) là loài thực vật thân thảo thuộc họ Apiaceae, phân bố rộng tại các vùng nhiệt đới châu Á, đặc biệt là Đông Nam Á.
Trong y học cổ truyền và hiện đại, rau má được ghi nhận với các đặc tính:
- Hỗ trợ làm dịu làn da,
- Hỗ trợ kháng viêm
- Chăm sóc tái tạo da
Trong mỹ phẩm, chiết xuất rau má được xem là một bioactive botanical tiêu biểu, đặc biệt nổi bật trong các sản phẩm phục hồi da (skin repair) và làm dịu (soothing care).
Thành phần hóa học chính
Chiết xuất rau má chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học, trong đó quan trọng nhất là nhóm triterpenoid saponins:
Asiaticoside
- Hỗ trợ kích thích tổng hợp collagen
- Hỗ trợ tái tạo mô da
Madecassoside
- Hỗ trợ kháng viêm mạnh
- Làm dịu da nhạy cảm
Asiatic acid & Madecassic acid
- Chống oxy hóa
- Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Flavonoids & Polyphenols
Tác dụng:
- Trung hòa gốc tự do
- Bảo vệ da khỏi stress môi trường
Cơ chế tác động trên da (Mechanism of Action)
– Kích thích tổng hợp collagen (Collagen synthesis)
Các triterpenoid như asiaticoside giúp:
- Tăng sinh collagen type I
- Cải thiện độ đàn hồi da
Ứng dụng:
- Chống lão hóa
- Làm mờ sẹo
– Kháng viêm & làm dịu (Anti-inflammatory & soothing)
Madecassoside giúp:
- Ức chế cytokine gây viêm (IL-1β, TNF-α)
- Giảm đỏ, kích ứng
Phù hợp:
- Da sau treatment (retinol, peel)
- Da nhạy cảm
– Phục hồi hàng rào bảo vệ da (Skin barrier repair)
Chiết xuất rau má giúp:
- Tăng tổng hợp lipid biểu bì
- Giảm mất nước qua da (TEWL)
– Làm lành vết thương (Wound healing)
- Kích thích tăng sinh nguyên bào sợi (fibroblast)
- Tăng tốc độ tái tạo mô
– Chống oxy hóa (Antioxidant)
- Giảm stress oxy hóa
- Hỗ trợ ngăn ngừa lão hóa sớm
Ứng dụng trong công thức mỹ phẩm
Chiết xuất rau má được sử dụng rộng rãi trong:
- Serum phục hồi da
- Kem dưỡng làm dịu
- Toner cho da nhạy cảm
- Sản phẩm sau treatment
- Mặt nạ (mask)
- Kem hỗ trợ làm mờ sẹo
Thông tin sản phẩm
- Tên thương mại: CHIẾT XUẤT RAU MÁ
- INCI Name: Centella Asiatica Leaf Extract, Aqua, Glycerin, Ethoxydiglycol, 1,2-Hexanediol
- Dạng sản phẩm: Chất lỏng
- Hàm lượng sử dụng: tối đa 10,0 %
- pH: 4,0 – 7,0







