
Tổng quan nguyên liệu
Hạt tẩy mơ (INCI: Prunus Armeniaca Seed Powder) là nguyên liệu có nguồn gốc tự nhiên, được nghiền từ hạt của quả mơ (Prunus armeniaca). Đây là một dạng chất tẩy tế bào chết vật lý (physical exfoliant), được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và cơ thể.
Nguyên liệu thuộc nhóm:
- Abrasive / Exfoliating agent
- Natural particulate ingredient
Được ưa chuộng trong xu hướng:
- Natural cosmetics
- Clean beauty
Đặc điểm vật lý và cấu trúc
- Thành phần chính
- Cellulose tự nhiên
- Lignin
- Một lượng nhỏ dầu thực vật còn sót lại
- Hình thái hạt
- Dạng bột hạt không đồng đều (irregular granules)
- Kích thước phổ biến: 100 – 800 micron
Kích thước hạt quyết định:
-
- Mức độ tẩy (mild → strong exfoliation)
- Cảm giác trên da
- Đặc tính
- Không tan trong nước
- Độ cứng trung bình → khả năng ma sát cơ học
Cơ chế tác động (Mechanism of Action)
- Tẩy tế bào chết cơ học (Mechanical exfoliation)
Hạt mơ hoạt động bằng cách:
-
- Tạo ma sát trên bề mặt da
- Loại bỏ lớp tế bào chết (stratum corneum)
Giúp:
-
- Làm sạch lỗ chân lông
- Cải thiện bề mặt da
- Hỗ trợ quá trình đổi mới bề mặt da (Skin renewal stimulation)
- Việc loại bỏ tế bào chết thúc đẩy:
- Tăng turnover tế bào
- Da sáng và mịn hơn
- Việc loại bỏ tế bào chết thúc đẩy:
- Hỗ trợ hấp thu hoạt chất
Sau khi tẩy da chết:
-
- Tăng khả năng thẩm thấu của serum/kem dưỡng
Ứng dụng trong công thức mỹ phẩm
Hạt tẩy mơ được sử dụng trong:
- Body care
- Tẩy tế bào chết body (body scrub)
- Sữa tắm scrub
- Facial care (cần kiểm soát kỹ)
- Tẩy tế bào chết mặt
- Thường dùng loại hạt siêu mịn
- Tẩy tế bào chết mặt
- Foot care
- Sản phẩm tẩy da chết chân
Ưu điểm
- Nguồn gốc tự nhiên, thân thiện môi trường
- Hiệu quả tẩy tế bào chết rõ rệt
- Tạo cảm giác “scrub thật” (high sensory feedback)
- Phù hợp xu hướng clean beauty
Hạn chế & lưu ý
- Nguy cơ vi tổn thương da (micro-tears)
Do hình dạng hạt không tròn hoàn toàn:
-
- Có thể gây xước vi mô trên da
Đặc biệt:
-
- Da nhạy cảm
- Da mụn viêm
- Không phù hợp cho:
- Da đang treatment mạnh (retinol, peel)
- Da tổn thương
- Cần kiểm soát:
- Kích thước hạt
- Nồng độ sử dụng
- Tần suất sử dụng
So sánh với các loại tẩy tế bào chết khác
|
Loại |
Cơ chế |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
|
Hạt mơ |
Vật lý |
Hiệu quả nhanh |
Có thể gây xước |
|
AHA/BHA |
Hóa học |
Dịu hơn, đều |
Tác dụng chậm hơn |
|
Jojoba beads |
Vật lý |
Tròn, an toàn |
Giá cao |
Xu hướng ứng dụng hiện nay
- Chuyển sang hạt mịn / siêu mịn
- Kết hợp:
- Enzyme (papain, bromelain)
- AHA nhẹ
Tạo hệ hybrid exfoliation (vật lý + sinh học)
Thông tin sản phẩm
- Tên thương mại: APRICOT EXFOLIATOR 200
- INCI Name: Prunus Armeniaca seed powder
- Nguồn gốc: Pháp
- Dạng sản phẩm: dạng bột
- Kích thước hạt:200 µm
- Ưu điểm của nguyên liệu
-
- Thân thiện môi trường: Là nguyên liệu có nguồn gốc thực vật, có khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn (Biodegradable), thay thế tốt cho các hạt vi nhựa (microbeads) gây ô nhiễm.
- Tiêu chuẩn: Cosmo, Kosher, Halal, vegan, …






