Hydrolyzed wheat protein (Protein lúa mì thủy phân)

Tổng quan nguyên liệu

Hydrolyzed Wheat Protein là protein lúa mì đã được thủy phân (hydrolysis) thành các peptide và amino acid có kích thước phân tử nhỏ hơn, giúp tăng khả năng thẩm thấu và tương tác sinh học trên da và tóc.

Nguyên liệu này thuộc nhóm:

  • Protein hydrolysate
  • Film-forming agent
  • Hair & skin conditioning agent

Được ứng dụng rộng rãi trong:

    • Chăm sóc tóc (hair care)
    • Chăm sóc da (skin care)

Cấu trúc và thành phần hóa học

  • Nguồn gốc
    • Từ gluten lúa mì (gliadin & glutenin)
    • Được thủy phân bằng enzyme hoặc acid
  • Thành phần chính
    • Oligopeptides (chuỗi peptide ngắn)
    • Amino acids tự do
  • Các amino acid phổ biến:
    • Glutamic acid
    • Proline
    • Serine
    • Alanine
  • Đặc điểm phân tử
    • Khối lượng phân tử thấp → dễ hấp phụ lên bề mặt tóc/da
    • Có tính hút ẩm (hygroscopic)

Cơ chế tác động (Mechanism of Action)

  • Tạo màng (Film-forming effect)

Các peptide tạo lớp màng mỏng trên bề mặt:

    • Giữ ẩm
    • Bảo vệ tóc và da khỏi tác nhân môi trường
  • Tăng cường giữ ẩm (Moisturizing effect)

Nhờ khả năng hút nước:

    • Giảm mất nước qua biểu bì (TEWL)
    • Cải thiện độ mềm mại của da
  • Hỗ trợ cải thiện cấu trúc tóc (Hair repair)
    • Lấp đầy vùng hư tổn trên sợi tóc
    • Tăng độ chắc khỏe và đàn hồi

Đặc biệt hiệu quả với:

    • Tóc khô xơ
    • Tóc hư tổn do hóa chất
  • Tăng thể tích tóc (Volumizing effect)
    • Tạo độ dày cho sợi tóc
    • Giúp tóc trông dày và bồng hơn
  • Cải thiện cảm giác bề mặt (Conditioning)
    • Giảm ma sát
    • Tăng độ mượt và dễ chải

Ứng dụng trong công thức mỹ phẩm

  • Hair care
    • Dầu gội
    • Dầu xả
    • Serum tóc
    • Sản phẩm chăm sóc tóc hư tổn

Hiệu quả:

    • Tăng độ bóng, mềm, chắc
  • Skin care
    • Kem dưỡng
    • Lotion
    • Serum cấp ẩm

Hiệu quả:

    • Giữ ẩm
    • Làm mềm da
  • Makeup
    • Mascara
    • Foundation

Vai trò:

    • Tạo màng – cải thiện độ bám

Thông tin sản phẩm

  • Tên thương mại: Hydrolyzed Wheat protein
  • INCI Name: Water, Butylene Glycol, Hydrolyzed Wheat protein, 1,2-Hexanediol, Ethyl Hexanediol
  • Nguồn gốc: Hàn Quốc
  • Dạng sản phẩm: Chất lỏng
  • Hàm lượng sử dụng:  2- 5%
  • pH: 4,5 – 6,5
Chiết xuất liễu thảo
Hạt tẩy mơ

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giỏ hàng
Wishlist
Gần đây đã xem
Compare Products (0 Sản phẩm)
Compare Product
Compare Product
Compare Product
Compare Product
Danh mục